menu_book
見出し語検索結果 "não bộ" (1件)
não bộ
日本語
名脳
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
それはまた、体、特に脳に多くの変化を伴う健康状態でもある。
swap_horiz
類語検索結果 "não bộ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "não bộ" (1件)
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
それはまた、体、特に脳に多くの変化を伴う健康状態でもある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)